Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cubic decimeter


noun
a metric unit of capacity, formerly defined as the volume of one kilogram of pure water under standard conditions;
now equal to 1,000 cubic centimeters (or approximately 1.75 pints)
Syn:
liter, litre, l, cubic decimetre
Hypernyms:
metric capacity unit
Part Holonyms:
dekaliter, dekalitre, decaliter, decalitre, dal, dkl
Part Meronyms:
deciliter, decilitre, dl


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.